item” in Vietnamese

mụcmónvật

Definition

Một thứ trong nhóm, danh sách hoặc bộ sưu tập. Cũng có thể chỉ một sản phẩm, vật hay một tin tức riêng lẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất hay gặp trong mua sắm, danh sách, thực đơn, đề kiểm tra, hoặc tin tức. 'item' thường trung tính hơn so với 'sản phẩm' hay 'vật'.

Examples

Please read the first item on the list.

Vui lòng đọc **mục** đầu tiên trong danh sách.

This item is on sale today.

**Món** này hôm nay đang giảm giá.

I packed every item in my bag.

Tôi đã đóng gói mọi **vật** vào túi của mình.

One item in the report doesn’t look right to me.

Có một **mục** trong báo cáo khiến tôi không yên tâm.

That last item on the menu sounds amazing.

**Món** cuối cùng trong thực đơn nghe hấp dẫn quá.

They ended the broadcast with a funny item about a local dog.

Họ kết thúc bản tin bằng một **tin** hài hước về một chú chó địa phương.