“itches” in Vietnamese
Definition
Cảm giác khó chịu trên da khiến bạn muốn gãi. Thường do dị ứng, côn trùng cắn, hoặc vấn đề về da gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ngứa' là động từ dạng ngôi thứ ba số ít ('cổ tay bị ngứa'). Tính từ là 'ngứa ngáy' hoặc dùng 'bị ngứa'. Đừng nhầm với 'gãi' (hành động dùng tay để làm dịu ngứa).
Examples
My hand itches after the mosquito bite.
Tay tôi **ngứa** sau khi bị muỗi cắn.
Her nose always itches in the winter.
Mùa đông, mũi cô ấy luôn **ngứa**.
If your scalp itches, try using a different shampoo.
Nếu da đầu bạn **ngứa**, hãy thử dùng loại dầu gội khác.
My back itches like crazy and I can’t reach it!
Lưng tôi **ngứa điên lên** mà tôi không với tới được!
Every time I wear this sweater, my neck itches.
Mỗi lần mặc áo len này, cổ tôi lại **ngứa**.
It’s annoying when your eye itches during a meeting.
Thật khó chịu khi mắt bạn **ngứa** trong lúc họp.