itch” in Vietnamese

ngứa

Definition

Ngứa là cảm giác khó chịu trên da khiến bạn muốn gãi. Động từ 'ngứa' diễn tả việc bạn cảm thấy như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngứa' chủ yếu dùng khi nói về da, nhưng cũng có thể dùng bóng gió giống 'itch to do something' trong tiếng Anh để chỉ rất muốn làm gì đó. Gặp trong cụm như 'itchy skin', 'scratch an itch'.

Examples

My arm itches after the mosquito bite.

Tay tôi **ngứa** sau khi bị muỗi cắn.

Don't scratch your itch too hard.

Đừng gãi **ngứa** của bạn quá mạnh.

The wool sweater makes my neck itch.

Áo len làm cho cổ tôi **ngứa**.

I've had this weird itch on my back all day.

Cả ngày nay lưng tôi có một **cơn ngứa** lạ.

If something itches, try not to scratch it.

Nếu có gì đó **ngứa**, cố gắng đừng gãi.

I'm really itching to travel somewhere new.

Tôi thực sự đang **nóng lòng** muốn đi đâu đó mới.