it” in Vietnamese

Definition

Được dùng để chỉ sự vật, động vật hoặc ý tưởng đã được đề cập trước đó hoặc ai cũng dễ nhận ra.

Usage Notes (Vietnamese)

‘nó’ dùng cho sự vật, động vật hoặc ý tưởng, không dùng cho người. Được dùng cho cả khái niệm hoặc hiện tượng ('nó đang mưa').

Examples

It is a sunny day.

**Hôm nay** là một ngày nắng đẹp.

I found a book. It is very interesting.

Tôi đã tìm được một cuốn sách. **Nó** rất thú vị.

Is it true that we're moving next month?

**Có phải** chúng ta sẽ chuyển nhà vào tháng sau không?

I can't believe it! This is amazing.

Tôi không thể tin được **chuyện này**! Thật tuyệt vời.

Leave the box there; I will take care of it.

Để hộp đó ở đó; tôi sẽ lo **nó**.

The dog is tired. It wants to rest.

Con chó mệt rồi. **Nó** muốn nghỉ ngơi.