isolation” in Vietnamese

cách lycô lập

Definition

Trạng thái bị tách biệt khỏi người khác về mặt thể chất hoặc xã hội. Có thể chỉ việc ở một mình, bị cách ly vì lý do sức khỏe, hoặc cảm thấy cô đơn xa cách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống trang trọng, y tế, tâm lý hoặc kỹ thuật. Các cụm từ phổ biến: 'social isolation', 'in isolation', 'isolation ward'. Có thể chỉ cả sự tách biệt vì an toàn hoặc cảm giác cô đơn.

Examples

The patient was kept in isolation to prevent infection.

Bệnh nhân được giữ trong **cách ly** để ngăn ngừa lây nhiễm.

Many people felt isolation during the lockdown.

Nhiều người cảm thấy **cô lập** trong thời gian phong tỏa.

He lived in isolation far from any town.

Anh ấy sống trong **cô lập** cách xa bất kỳ thị trấn nào.

Social isolation can affect a person’s mental health.

**Cô lập** xã hội có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của một người.

It's hard to work in complete isolation without any support.

Thật khó để làm việc trong **cô lập** hoàn toàn mà không có bất kỳ sự hỗ trợ nào.

The scientist conducted experiments in isolation to avoid outside influence.

Nhà khoa học đã tiến hành các thí nghiệm trong **cách ly** để tránh ảnh hưởng từ bên ngoài.