“irrelevant” in Vietnamese
Definition
Không có liên quan hoặc không quan trọng đối với vấn đề hoặc tình huống đang được nói đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Các cụm như 'irrelevant information', 'irrelevant comment' chỉ thông tin hay lời nói không cần thiết. Đừng nhầm với 'unrelated' vì 'irrelevant' là không quan trọng đối với tình huống.
Examples
That question is irrelevant to our topic.
Câu hỏi đó **không liên quan** đến chủ đề của chúng ta.
Your age is irrelevant to this job application.
Tuổi của bạn **không liên quan** đến việc ứng tuyển công việc này.
Please ignore any irrelevant information.
Vui lòng bỏ qua bất kỳ thông tin nào **không liên quan**.
Honestly, that's kind of irrelevant—let's focus on the main issue.
Thật ra, điều đó khá **không liên quan**—hãy tập trung vào vấn đề chính.
His comment was completely irrelevant to the discussion.
Bình luận của anh ấy hoàn toàn **không liên quan** đến cuộc thảo luận.
It may sound harsh, but your feelings are irrelevant in this situation.
Nghe có vẻ hơi khó nghe, nhưng cảm xúc của bạn trong tình huống này là **không liên quan**.