“irregular” in Vietnamese
Definition
Không theo quy tắc, mẫu chuẩn hay lịch trình cố định. Có thể mô tả hình dạng, ngữ pháp, thời gian hoặc bất cứ điều gì khác thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong ngữ pháp, 'irregular verb' là động từ bất quy tắc. Trong y học, 'nhịp tim không đều.' Đôi khi hàm ý điều gì đó bất thường hoặc đáng ngờ.
Examples
The doctor noticed an irregular heartbeat.
Bác sĩ nhận thấy nhịp tim **không đều**.
"Go" is an irregular verb in English.
"Go" là một động từ **bất quy tắc** trong tiếng Anh.
His work schedule is quite irregular.
Lịch làm việc của anh ấy khá **không đều**.
The auditor flagged several irregular transactions that didn't match any known vendor.
Kiểm toán viên phát hiện một số giao dịch **bất thường** không khớp với nhà cung cấp nào.
Learning irregular verbs is one of the biggest challenges for English learners.
Học các động từ **bất quy tắc** là một trong những thử thách lớn nhất với người học tiếng Anh.
The coastline had a beautiful but irregular shape, with jagged cliffs and hidden coves.
Đường bờ biển có hình dạng đẹp nhưng **không đều**, với vách đá gồ ghề và những vịnh nhỏ ẩn mình.