involvement” in Vietnamese

sự liên quansự dính líu

Definition

Hành động tham gia vào một hoạt động hoặc tình huống nào đó, hoặc trạng thái được đưa vào chuyện gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sự liên quan' thể hiện mức độ tham gia sâu hơn 'participation', thường đi với 'trong'. Có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực. Không dùng trong bối cảnh thể thao.

Examples

The police are investigating his involvement in the accident.

Cảnh sát đang điều tra **sự liên quan** của anh ấy trong vụ tai nạn.

Thank you for your involvement in our project.

Cảm ơn bạn vì đã **liên quan** đến dự án của chúng tôi.

His involvement with the company goes back more than ten years.

**Sự liên quan** của anh ấy với công ty đã trên mười năm.

Parents' involvement makes a big difference in children's education.

**Sự liên quan** của phụ huynh tạo ra sự khác biệt lớn trong giáo dục trẻ em.

I tried to avoid any involvement in office politics.

Tôi đã cố tránh bất kỳ **sự liên quan** nào đến chính trị công sở.

Her involvement in the school play made her very happy.

Việc **liên quan** đến vở kịch ở trường khiến cô ấy rất vui.