investigate” in Vietnamese

điều tranghiên cứu

Definition

Cố gắng tìm ra sự thật bằng cách thu thập thông tin, xem xét dữ kiện hoặc đặt câu hỏi. Từ này dùng nhiều khi nói về tội phạm, sự cố, hoặc nghiên cứu khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng hơn 'xem xét'. Hay dùng với 'điều tra một vụ án', 'điều tra nguyên nhân', hoặc 'điều tra liệu...'. Thường chỉ quá trình kỹ lưỡng, có hệ thống.

Examples

The police will investigate the accident.

Cảnh sát sẽ **điều tra** vụ tai nạn.

Scientists are trying to investigate the disease.

Các nhà khoa học đang cố **nghiên cứu** căn bệnh này.

We need to investigate why the machine stopped.

Chúng ta cần **điều tra** vì sao máy dừng lại.

They're still investigating what caused the fire.

Họ vẫn đang **điều tra** nguyên nhân vụ cháy.

Our team was asked to investigate whether the data was correct.

Nhóm của chúng tôi được yêu cầu **điều tra** xem dữ liệu có đúng không.

Before we blame anyone, let's investigate the facts.

Trước khi đổ lỗi cho ai đó, hãy cùng **điều tra** các dữ kiện.