“invalid” in Vietnamese
Definition
Không được chấp nhận về mặt pháp lý, chính thức hoặc kỹ thuật; không có hiệu lực. Có thể dùng khi nói về điều gì sai hoặc không còn hiệu lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong tình huống chính thức, kỹ thuật hoặc luật pháp như 'invalid password', 'invalid argument'. Không dùng cho hội thoại thông thường.
Examples
The code you entered is invalid.
Mã bạn đã nhập **không hợp lệ**.
That is an invalid argument.
Đó là một lập luận **không hợp lệ**.
Her passport was invalid after it expired.
Hộ chiếu của cô ấy **không còn hợp lệ** sau khi hết hạn.
If you get an 'invalid password' message, try again.
Nếu bạn nhận được thông báo '**không hợp lệ** mật khẩu', hãy thử lại.
Some websites block invalid email addresses automatically.
Một số trang web tự động chặn các địa chỉ email **không hợp lệ**.
Sorry, that ticket is invalid—it’s already been used.
Xin lỗi, vé đó **không còn hợp lệ**—đã được sử dụng.