introducing” in Vietnamese

giới thiệuđưa vào

Definition

Khiến ai đó hoặc điều gì đó được biết đến lần đầu tiên, hoặc bắt đầu, giải thích điều gì đó mới.

Usage Notes (Vietnamese)

'Introducing' dùng khi giới thiệu bạn bè, chủ đề hoặc công nghệ mới. Đừng nhầm với 'presenting' (diễn thuyết trang trọng) hay 'intruding' (làm phiền).

Examples

She is introducing her brother to her new classmates.

Cô ấy đang **giới thiệu** em trai của mình với các bạn cùng lớp mới.

We are introducing new rules this year.

Chúng tôi sẽ **đưa ra** các quy tắc mới trong năm nay.

The teacher is introducing a new topic in class today.

Hôm nay, giáo viên đang **giới thiệu** một chủ đề mới trong lớp.

Thanks for introducing me to your friends last night!

Cảm ơn bạn đã **giới thiệu** mình với bạn bè tối qua!

I’m nervous about introducing myself at the conference.

Tôi thấy lo lắng khi phải **giới thiệu** bản thân ở hội nghị.

By introducing these features, we hope to make things easier for users.

Bằng cách **giới thiệu** các tính năng này, chúng tôi hy vọng sẽ giúp người dùng dễ dàng hơn.