“intrigued” in Vietnamese
Definition
Cảm giác rất quan tâm hoặc tò mò về điều gì đó, đặc biệt khi điều đó có vẻ bí ẩn hoặc lạ lùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ sự tò mò, hứng thú theo cách tích cực hoặc trung lập. Hay đi với 'bởi' ('intrigued by...') hoặc 'muốn biết' ('intrigued to know'). Không phải là 'bối rối' hay 'hào hứng'.
Examples
I was intrigued by the strange noise outside.
Âm thanh lạ bên ngoài khiến tôi **bị cuốn hút**.
She looked intrigued when I mentioned the surprise.
Cô ấy trông rất **tò mò** khi tôi nhắc đến bất ngờ.
The students were intrigued by the science experiment.
Các học sinh **bị cuốn hút** bởi thí nghiệm khoa học.
I’m intrigued to see how this story ends.
Tôi **rất tò mò** muốn xem câu chuyện này kết thúc thế nào.
Her unusual ideas always leave me intrigued.
Những ý tưởng khác thường của cô ấy luôn khiến tôi **bị cuốn hút**.
Even though I didn’t understand everything, I was still intrigued.
Dù tôi không hiểu hết, tôi vẫn **bị cuốn hút**.