intrigue” in Vietnamese

kích thích tò mòâm mưu

Definition

Làm ai đó rất tò mò hoặc mê hoặc; hoặc là một kế hoạch bí mật, mưu đồ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc lúc nói về điều bí ẩn, kì lạ. Nghĩa danh từ 'âm mưu' hay xuất hiện trong truyện hoặc lịch sử, không phải hội thoại thường ngày.

Examples

She watched the magician with intrigue.

Cô ấy nhìn người ảo thuật gia đầy **thích thú**.

The idea of space travel intrigues many people.

Ý tưởng du hành vũ trụ **kích thích tò mò** của nhiều người.

The old castle was full of secrets and intrigue.

Lâu đài cổ đầy bí mật và **âm mưu**.

I'm really intrigued by how that trick works.

Tôi thực sự **bị kích thích tò mò** bởi cách mà trò đó hoạt động.

The plot of the novel was full of political intrigue.

Cốt truyện cuốn tiểu thuyết đầy **âm mưu** chính trị.

What intrigues me most is why he never told anyone the truth.

Điều **làm tôi tò mò** nhất là tại sao anh ấy chưa bao giờ nói sự thật với ai.