into” in Vietnamese

vàothành (biến đổi)

Definition

Chỉ sự di chuyển vào bên trong một vật gì đó, hoặc sự chuyển đổi sang trạng thái, hình dạng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với nhiều hoàn cảnh: di chuyển vào trong ("đi vào phòng"), chuyển hóa ("hóa thành đá"), chia nhỏ ("chia thành từng mảnh"). Không nên nhầm lẫn với 'in' chỉ vị trí, không phải chuyển động hay thay đổi.

Examples

The kids ran into the house when it started to rain.

Bọn trẻ chạy **vào** nhà khi trời bắt đầu mưa.

She walked into the room quietly.

Cô ấy bước **vào** phòng một cách lặng lẽ.

I'm really into jazz music these days.

Dạo này tôi thực sự **thích** nhạc jazz.

She turned her hobby into a successful business.

Cô ấy đã biến sở thích của mình **thành** một doanh nghiệp thành công.

The cat jumped into the box.

Con mèo nhảy **vào** trong hộp.

He turned the paper into a plane.

Anh ấy đã gấp tờ giấy **thành** máy bay.