intimate” in Vietnamese

thân mậtriêng tư

Definition

Thân mật dùng để chỉ mối quan hệ rất gần gũi, hoặc điều gì đó riêng tư, cá nhân. Đôi khi từ này cũng hàm ý liên quan đến tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các từ như 'friend', 'details', 'moment', 'relationship'. 'Intimate' có thể gợi ý về tình yêu hoặc tình dục, nên cân nhắc khi sử dụng. Thường trang trọng hơn 'close'.

Examples

They are intimate friends who tell each other everything.

Họ là những người bạn **thân mật**, kể cho nhau mọi chuyện.

The room was small and intimate.

Căn phòng nhỏ và rất **thân mật**.

She did not want to share such intimate details.

Cô ấy không muốn chia sẻ những chi tiết quá **riêng tư** như vậy.

The interview got a little too intimate for live TV.

Buổi phỏng vấn trở nên quá **thân mật** để phát sóng trực tiếp.

They’ve become more intimate since moving in together.

Từ khi sống chung, họ đã trở nên **thân mật** hơn.

I’m not intimate with him like that—we just work together.

Tôi không **thân mật** với anh ấy như vậy—chúng tôi chỉ làm việc cùng nhau.