“interrogating” in Vietnamese
Definition
Hỏi ai đó nhiều câu để lấy thông tin hoặc tìm ra sự thật, thường trong bối cảnh chính thức như công an thẩm vấn nghi phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng chủ yếu trong bối cảnh pháp lý, công an hoặc quân sự. 'thẩm vấn nghi phạm', 'tra hỏi nhân chứng' là các cụm từ thông dụng. Hiếm khi dùng trong giao tiếp thường ngày.
Examples
The police are interrogating the suspect right now.
Cảnh sát đang **thẩm vấn** nghi phạm ngay bây giờ.
She kept interrogating me about where I was last night.
Cô ấy liên tục **tra hỏi** tôi về việc tôi ở đâu đêm qua.
The teacher was interrogating the students about the missing book.
Giáo viên đang **tra hỏi** học sinh về cuốn sách bị mất.
After hours of interrogating, they finally got the truth out of him.
Sau nhiều giờ **thẩm vấn**, cuối cùng họ cũng đã moi được sự thật từ anh ta.
Stop interrogating me! I told you everything I know.
Đừng **tra hỏi** tôi nữa! Tôi đã nói tất cả những gì mình biết rồi.
He sounded like he was interrogating me, not just asking a simple question.
Anh ta nói như thể đang **thẩm vấn** tôi, chứ không phải chỉ hỏi đơn giản.