intermission” in Vietnamese

giờ nghỉ (giữa buổi diễn)giờ giải lao (trong chương trình biểu diễn)

Definition

Khoảng nghỉ ngắn giữa một buổi diễn, vở kịch hay buổi hòa nhạc để khán giả nghỉ ngơi hoặc đi mua đồ ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'giờ nghỉ' thường dùng trong biểu diễn nghệ thuật, không dùng cho các bộ phim thông thường. Dùng trong văn cảnh trang trọng.

Examples

Let's meet in the lobby at intermission.

Hãy gặp nhau ở sảnh vào **giờ nghỉ** nhé.

There will be a 15-minute intermission during the play.

Sẽ có **giờ nghỉ** 15 phút trong vở kịch.

The concert started late after the intermission.

Buổi hòa nhạc bắt đầu muộn sau **giờ nghỉ**.

People left their seats for snacks during the intermission.

Mọi người đã rời chỗ để mua đồ ăn vặt trong **giờ nghỉ**.

The movie had no intermission, so we watched straight through.

Bộ phim không có **giờ nghỉ**, nên chúng tôi xem liền một mạch.

During intermission, the actors changed their costumes.

Trong **giờ nghỉ**, các diễn viên thay trang phục.