“interfere” in Vietnamese
Definition
Tham gia vào việc của người khác một cách không mong muốn, hoặc gây ngăn cản, ảnh hưởng đến hoạt động bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
'can thiệp' thường mang ý tiêu cực, đặc biệt là khi không được yêu cầu. Dùng trong khoa học để nói về sự cản trở giữa tín hiệu, thiết bị.
Examples
Please don't interfere with my work.
Làm ơn đừng **can thiệp** vào công việc của tôi.
His parents always interfere in his decisions.
Bố mẹ anh ấy luôn **can thiệp** vào quyết định của anh ấy.
The noise can interfere with your sleep.
Tiếng ồn có thể **gây cản trở** giấc ngủ của bạn.
I know you're trying to help, but you're interfering too much.
Tôi biết bạn muốn giúp, nhưng bạn đang **can thiệp** quá nhiều.
Radio signals can interfere with each other in bad weather.
Khi thời tiết xấu, các tín hiệu radio có thể **gây cản trở** lẫn nhau.
I hate it when people interfere in relationships that aren't theirs.
Tôi ghét khi người khác **can thiệp** vào các mối quan hệ không phải của họ.