intercepted” in Vietnamese

chặn lại

Definition

Khi thứ gì đó bị dừng lại hoặc bị bắt trong lúc đang di chuyển, thường là trước khi đến đích. Có thể dùng cho cả vật thể hoặc thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật như thể thao, công an hoặc quân đội. Nhấn mạnh việc ngăn chặn trước khi đến đích; hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The police intercepted the stolen car.

Cảnh sát đã **chặn lại** chiếc xe bị đánh cắp.

The message was intercepted before it reached the office.

Tin nhắn đã bị **chặn lại** trước khi đến văn phòng.

The football was intercepted by the defender.

Quả bóng đã bị hậu vệ **chặn lại**.

Her email was intercepted and never reached the recipient.

Email của cô ấy đã bị **chặn lại** và không bao giờ đến tay người nhận.

The package got intercepted at customs.

Gói hàng đã bị **chặn lại** tại hải quan.

A spy intercepted the secret plans.

Một điệp viên đã **chặn lại** các kế hoạch bí mật.