“intend” in Vietnamese
Definition
Có kế hoạch hoặc mục đích làm điều gì đó trong tương lai. Cũng có thể chỉ việc dành riêng, thiết kế cho một người, mục đích hoặc kết quả cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp mẫu 'intend to + động từ'. Trong ngữ cảnh trang trọng, 'be intended for' nghĩa là 'dành cho'. 'intend' thể hiện ý muốn mạnh hơn 'want' nhưng chưa chắc chắn như 'plan'. Không nhầm với 'pretend'.
Examples
I intend to call my mother tonight.
Tôi **dự định** gọi cho mẹ tối nay.
She intends to study English next year.
Cô ấy **dự định** học tiếng Anh vào năm sau.
This book is intended for beginners.
Cuốn sách này **dành cho** người mới bắt đầu.
I didn't intend to sound rude.
Tôi không **dự định** nói một cách thô lỗ.
Are you seriously intending to quit your job without a backup plan?
Bạn thực sự **dự định** nghỉ việc mà không có kế hoạch dự phòng sao?
That comment was clearly intended as a joke.
Bình luận đó rõ ràng **nhằm** mục đích bông đùa.