“intellectually” in Vietnamese
Definition
Chỉ cách thức liên quan đến tư duy, lý trí hoặc khả năng trí tuệ, không liên quan đến cảm xúc hoặc hoạt động thể chất.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong bối cảnh học thuật, mô tả hoạt động trí óc như 'kích thích trí tuệ', 'tham gia trí tuệ'. Không dùng cho hoạt động cảm xúc hoặc thể chất.
Examples
If you're not intellectually challenged at work, it's hard to stay motivated.
Nếu không được **trí tuệ** thử thách trong công việc, bạn sẽ khó duy trì động lực.
She is intellectually curious and loves to read books.
Cô ấy rất **trí tuệ** tò mò và thích đọc sách.
The test is intellectually challenging for most students.
Bài kiểm tra này **trí tuệ** thách thức hầu hết học sinh.
He is intellectually gifted and solves difficult problems easily.
Anh ấy **trí tuệ** vượt trội và dễ dàng giải các bài toán khó.
The conversation was so intellectually stimulating that we lost track of time.
Cuộc trò chuyện quá **trí tuệ** hấp dẫn đến nỗi chúng tôi quên mất thời gian.
Not everyone is intellectually interested in science, and that's okay.
Không phải ai cũng **trí tuệ** quan tâm đến khoa học, điều đó không sao cả.