insurance” in Vietnamese

bảo hiểm

Definition

Bảo hiểm là hình thức bạn trả tiền định kỳ cho một công ty để được chi trả chi phí hoặc đền bù khi có sự cố như tai nạn, bệnh tật hoặc hư hại xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Các loại phổ biến gồm bảo hiểm y tế, bảo hiểm xe, bảo hiểm nhà. Từ này thường không đếm được: nói 'tôi cần bảo hiểm' thay vì 'một bảo hiểm'. Hay kết hợp với các động từ như 'mua', 'có', 'được cung cấp', 'bao phủ'.

Examples

Do you have travel insurance?

Bạn có **bảo hiểm** du lịch không?

We need insurance for our new car.

Chúng tôi cần **bảo hiểm** cho chiếc xe mới của mình.

Her job offers health insurance.

Công việc của cô ấy có cấp **bảo hiểm** y tế.

The repairs were expensive, but luckily my insurance covered most of it.

Việc sửa chữa rất đắt, nhưng may mắn là **bảo hiểm** của tôi đã chi trả phần lớn chi phí.

I'm shopping around for cheaper insurance before I renew my policy.

Tôi đang tìm **bảo hiểm** rẻ hơn trước khi gia hạn hợp đồng.

Without insurance, one hospital visit could cost a fortune.

Không có **bảo hiểm**, một lần đi bệnh viện cũng có thể rất tốn kém.