instrument” in Vietnamese

dụng cụnhạc cụ

Definition

Dụng cụ là công cụ hoặc thiết bị dùng cho một mục đích cụ thể, đặc biệt trong khoa học, y học hoặc kỹ thuật. Nó cũng có thể là nhạc cụ dùng để chơi, như piano hoặc guitar.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'dụng cụ' cho các thiết bị kỹ thuật hoặc y học; 'nhạc cụ' dành cho âm nhạc. 'Scientific instrument' là 'dụng cụ khoa học', 'musical instrument' là 'nhạc cụ'.

Examples

This instrument measures temperature.

**Dụng cụ** này đo nhiệt độ.

This lab is full of delicate instruments, so be careful where you put your bag.

Phòng thí nghiệm này đầy những **dụng cụ** tinh vi, nên hãy cẩn thận chỗ đặt túi của bạn.

Some critics saw the new policy as an instrument of political control.

Một số nhà phê bình coi chính sách mới là một **công cụ** kiểm soát chính trị.

She plays a different instrument in the school band.

Cô ấy chơi một **nhạc cụ** khác trong ban nhạc trường.

The doctor picked up a small instrument from the table.

Bác sĩ cầm lên một **dụng cụ** nhỏ từ trên bàn.

I tried learning the violin, but it’s a really hard instrument to master.

Tôi đã thử học violin, nhưng đó thực sự là một **nhạc cụ** rất khó thành thạo.