“instituted” in Vietnamese
Definition
Chính thức áp dụng, thiết lập hoặc ban hành một quy định, hệ thống hoặc phương pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các quy định, chính sách, hệ thống, không sử dụng cho hành động nhỏ lẻ, đời thường.
Examples
The school instituted new rules last year.
Trường đã **ban hành** những quy định mới vào năm ngoái.
The city instituted recycling for all homes.
Thành phố đã **ban hành** việc tái chế cho tất cả nhà dân.
A new program was instituted to help students.
Một chương trình mới đã được **thiết lập** để giúp học sinh.
After the problem, strict measures were instituted overnight.
Sau khi xảy ra sự cố, các biện pháp nghiêm khắc đã được **thiết lập** ngay trong đêm.
That policy was instituted decades ago and is still in use.
Chính sách đó đã được **ban hành** từ hàng thập kỷ trước và hiện vẫn còn áp dụng.
When the company grew, they instituted a formal dress code.
Khi công ty phát triển, họ đã **thiết lập** quy định về trang phục chính thức.