“instance” in Vietnamese
Definition
'Trường hợp' chỉ một ví dụ cụ thể hoặc một lần sự việc xảy ra. Trong công nghệ, cũng có thể hiểu là một phiên bản hay một đối tượng được tạo ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. 'for instance' là 'ví dụ như', 'in this instance' là 'trong trường hợp này'. Trong IT, thường dùng 'phiên bản' hoặc 'instance'.
Examples
This is one instance of the problem.
Đây là một **trường hợp** của vấn đề này.
Can you give me an instance of that word in a sentence?
Bạn có thể cho tôi một **ví dụ** về từ đó trong câu không?
In this instance, we should wait.
Trong **trường hợp** này, chúng ta nên chờ.
For instance, we could take the train instead of driving.
**Ví dụ**, chúng ta có thể đi tàu thay vì lái xe.
That was the only instance where she lost her temper.
Đó là **trường hợp** duy nhất mà cô ấy mất bình tĩnh.
The app opened a second instance when I clicked the icon again.
Khi tôi nhấn vào biểu tượng lần nữa, ứng dụng đã mở một **phiên bản** thứ hai.