“install” in Vietnamese
Definition
Đặt một thiết bị, phần mềm hoặc hệ thống vào vị trí và làm cho nó sẵn sàng sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với phần mềm (“cài đặt ứng dụng”), nhưng cũng dùng cho thiết bị. Chỉ dùng khi nói về quá trình chuẩn bị để có thể sử dụng, không phải việc sử dụng thực tế. Đừng nhầm với “thiết lập” hoặc “thành lập”.
Examples
Please install the new software on your computer.
Vui lòng **cài đặt** phần mềm mới trên máy tính của bạn.
Did you install the app on your phone?
Bạn đã **cài đặt** ứng dụng đó trên điện thoại chưa?
I can help you install it if you’re having trouble.
Nếu bạn gặp khó khăn, tôi có thể giúp bạn **cài đặt** nó.
It took ages to install all the updates last night.
Mất rất nhiều thời gian để **cài đặt** tất cả các bản cập nhật tối qua.
Make sure you have enough space before you install the game.
Đảm bảo bạn có đủ dung lượng trước khi **cài đặt** trò chơi.
The workers will install the air conditioner tomorrow.
Công nhân sẽ **lắp đặt** máy điều hòa vào ngày mai.