instability” in Vietnamese

bất ổnsự bất ổn

Definition

Tình trạng dễ thay đổi hoặc không an toàn, có thể dẫn đến yếu kém hay thất bại, thường không thể đoán trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội, kinh tế hoặc cảm xúc (ví dụ: 'bất ổn chính trị'). Không dùng cho thay đổi nhỏ hàng ngày, mang ý nghĩa trang trọng.

Examples

The chair broke because of its instability.

Cái ghế bị gãy vì sự **bất ổn** của nó.

There is instability in the region after the election.

Sau bầu cử, khu vực này có **bất ổn**.

Economic instability makes it hard to plan for the future.

**Bất ổn** kinh tế khiến việc lập kế hoạch cho tương lai trở nên khó khăn.

After months of instability, the country finally reached peace.

Sau nhiều tháng **bất ổn**, đất nước cuối cùng đã có hòa bình.

Her emotional instability worried her friends.

**Bất ổn** cảm xúc của cô ấy khiến bạn bè lo lắng.

Investors are nervous because of the market's instability.

Các nhà đầu tư lo lắng vì **bất ổn** của thị trường.