inspect” in Vietnamese

kiểm trathanh tra

Definition

Xem xét điều gì đó một cách kỹ lưỡng và cẩn thận, thường để kiểm tra chất lượng, an toàn hoặc tình trạng. Cũng có thể chỉ cuộc kiểm tra chính thức đối với nơi chốn, tổ chức hoặc thiết bị.

Usage Notes (Vietnamese)

'inspect' trang trọng và kỹ hơn so với 'check' hay 'look at'. Thường dùng với các cụm như 'inspect the damage', 'inspect for defects'. Danh từ liên quan: 'inspection', 'inspector'.

Examples

Before signing the lease, I'd strongly recommend you inspect the property in person.

Trước khi ký hợp đồng thuê, tôi thực sự khuyên bạn nên **kiểm tra trực tiếp** tài sản đó.

The mechanic will inspect your car before the road trip.

Trước chuyến đi, thợ máy sẽ **kiểm tra** xe của bạn.

Officials came to inspect the building after the earthquake.

Sau động đất, cán bộ đã đến **kiểm tra** tòa nhà.

Please inspect the goods upon delivery for any damage.

Vui lòng **kiểm tra** hàng hóa khi nhận để phát hiện hư hỏng.

She picked up the antique vase and inspected it closely, turning it over in her hands.

Cô ấy nhặt chiếc bình cổ lên và **ngắm nghía** kỹ càng, xoay đi xoay lại trong tay.

Health inspectors arrived unannounced to inspect the restaurant's kitchen.

Các thanh tra y tế bất ngờ đến **kiểm tra** bếp của nhà hàng.