insisted” in Vietnamese

khăng khăngnhất quyết

Definition

Quá khứ của 'insist'. Diễn tả ai đó nói đi nói lại hoặc yêu cầu điều gì một cách cương quyết, dù người khác phản đối hoặc do dự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'insist on + danh từ/động từ-ing' hoặc 'insist that + mệnh đề'. Gợi ý sự quyết đoán, đôi khi hơi cố chấp; không nhẹ như 'suggested' hay 'asked'.

Examples

She insisted on paying for dinner.

Cô ấy **khăng khăng** muốn trả tiền bữa tối.

He insisted that he was right.

Anh ấy **khăng khăng** rằng mình đúng.

They insisted on seeing the manager before leaving.

Họ **khăng khăng** muốn gặp quản lý trước khi rời đi.

My mom insisted on taking an umbrella.

Mẹ tôi **khăng khăng** đem theo ô.

I told him it wasn't necessary, but he insisted.

Tôi đã bảo anh ấy không cần, nhưng anh ấy vẫn **khăng khăng**.

She insisted that everything was fine, even though she looked upset.

Cô ấy **khăng khăng** rằng mọi thứ đều ổn dù trông cô ấy có vẻ không vui.