insert” in Vietnamese

chènđưa vào

Definition

Đưa một vật hoặc thông tin vào bên trong một thứ khác ở vị trí xác định. Cũng dùng khi thêm văn bản, hình ảnh vào tài liệu hoặc máy móc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, máy tính, hoặc đời thường. Hay đi với các cụm như 'insert a coin', 'insert text'. Trang trọng hơn 'đặt vào'. Dùng cho cả tình huống vật lý và kỹ thuật số.

Examples

Don't forget to insert the batteries before turning it on.

Đừng quên **lắp** pin trước khi bật thiết bị.

Can you help me insert an image into this document?

Bạn có thể giúp tôi **chèn** hình vào tài liệu này không?

Just insert your ticket here and the gate will open.

Chỉ cần **chèn** vé vào đây, cổng sẽ mở.

If you insert a joke at the right moment, people will laugh more.

Nếu bạn **chèn** một câu đùa đúng lúc, mọi người sẽ cười nhiều hơn.

Please insert your card into the machine.

Vui lòng **chèn** thẻ của bạn vào máy.

You can insert more text in this box.

Bạn có thể **chèn** thêm văn bản vào ô này.