“inquiry” in Vietnamese
Definition
'Inquiry' là câu hỏi yêu cầu thông tin hoặc cuộc điều tra chính thức về một vấn đề nào đó. Thường dùng trong môi trường trang trọng hơn so với 'question'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Inquiry' thường dùng trong thư từ công việc, pháp lý, học thuật như 'gửi yêu cầu thông tin', 'mở cuộc điều tra'.
Examples
Your inquiry has been received and will be answered soon.
**Yêu cầu thông tin** của bạn đã được nhận và sẽ được phản hồi sớm.
I sent an inquiry to customer service, but they never replied.
Tôi đã gửi **yêu cầu thông tin** cho bộ phận chăm sóc khách hàng nhưng không nhận được hồi đáp.
There will be a full inquiry into what happened last night.
Sẽ có một **cuộc điều tra** toàn diện về những gì đã xảy ra đêm qua.
Thanks for your inquiry—we’ll get back to you as soon as possible.
Cảm ơn vì **yêu cầu thông tin** của bạn—chúng tôi sẽ phản hồi sớm nhất có thể.
She made an inquiry about the job opening.
Cô ấy đã gửi một **yêu cầu thông tin** về vị trí tuyển dụng.
The police started an inquiry into the accident.
Cảnh sát đã bắt đầu **cuộc điều tra** về vụ tai nạn.