initiated” in Vietnamese

khởi xướngbắt đầu

Definition

Bắt đầu một cái gì đó hoặc làm cho nó diễn ra, đặc biệt là một quá trình, dự án hoặc hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên ngành, như kinh doanh hoặc dự án: 'initiated a program'. Việc thường ngày dùng 'started' thì tự nhiên hơn. Gợi ý chủ động hay dẫn dắt.

Examples

He initiated the meeting on time.

Anh ấy đã **khởi xướng** cuộc họp đúng giờ.

The company initiated a new project last month.

Công ty đã **khởi xướng** một dự án mới tháng trước.

She initiated the process to renew her visa.

Cô ấy đã **khởi xướng** quy trình gia hạn visa.

They initiated talks after months of silence.

Họ đã **khởi xướng** cuộc đàm phán sau nhiều tháng im lặng.

A security check was initiated when the alarm went off.

Kiểm tra an ninh đã được **khởi xướng** khi chuông báo động kêu.

He was initiated into the club with a special ceremony.

Anh ấy được **kết nạp** vào câu lạc bộ qua một buổi lễ đặc biệt.