“ingenuity” in Vietnamese
Definition
Khả năng nghĩ ra giải pháp sáng tạo, độc đáo hoặc tạo ra cái gì mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ mang sắc thái trang trọng, khen ngợi sự sáng tạo. Hay đi với các cụm như 'trí sáng tạo của con người', 'thể hiện tính sáng tạo'. Không đồng nghĩa với 'thiên tài'.
Examples
You have to admire the ingenuity of people who invent simple solutions to big problems.
Bạn phải ngưỡng mộ **tính sáng tạo** của những người nghĩ ra giải pháp đơn giản cho vấn đề lớn.
The engineer solved the problem with her ingenuity.
Kỹ sư đã giải quyết vấn đề bằng **tính sáng tạo** của mình.
Children often show great ingenuity when they play.
Trẻ em thường thể hiện **tính sáng tạo** tuyệt vời khi chơi đùa.
Building the bridge required skill and ingenuity.
Xây cầu cần tới kỹ năng và **tính sáng tạo**.
Their ingenuity turned scraps into a beautiful piece of art.
**Sự sáng tạo** của họ đã biến đồ vụn thành một tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
Only through a lot of ingenuity did the team finish the project on time.
Chỉ nhờ rất nhiều **sáng kiến** mà nhóm đã hoàn thành dự án đúng hạn.