“inform” in Vietnamese
Definition
Nói rõ ràng hoặc chính thức cho ai đó biết thông tin, sự thật hoặc tin tức. Thường dùng khi đưa chi tiết quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'inform' trang trọng hơn 'tell'. Thường gặp cấu trúc 'inform someone about something', 'inform someone that…'. Dùng nhiều trong thông báo, email, dịch vụ khách hàng, trường học.
Examples
Please inform the teacher if you are sick.
Nếu bạn bị ốm, hãy **thông báo** cho giáo viên.
We will inform you about the date tomorrow.
Chúng tôi sẽ **thông báo** cho bạn về ngày mai.
The doctor informed me that the test was normal.
Bác sĩ đã **thông báo** với tôi rằng xét nghiệm bình thường.
Just to inform you, the meeting has been moved to 3 p.m.
Chỉ muốn **thông báo** với bạn, cuộc họp đã dời sang 3 giờ chiều.
They forgot to inform us that the office was closed.
Họ quên **thông báo** với chúng tôi rằng văn phòng đã đóng cửa.
I wanted to inform everyone before the news spread online.
Tôi muốn **thông báo** cho mọi người trước khi tin tức lan truyền trên mạng.