indy” in Vietnamese

indyđộc lập (sản phẩm nghệ thuật)

Definition

Dạng rút gọn của 'independent', dùng chủ yếu để nói về nhạc, phim hoặc thể thao không do các công ty lớn hoặc tổ chức chính thống sản xuất.

Usage Notes (Vietnamese)

'indy' là từ không trang trọng, hay dùng trong văn hóa đại chúng như 'indy music', 'indy film'. Ở Mỹ, 'Indy 500' là tên giải đua xe nổi tiếng. Không nhầm với 'indie' (cách viết nghệ thuật phổ biến hơn).

Examples

She loves indy music because it is different from mainstream pop.

Cô ấy thích nhạc **indy** vì nó khác với nhạc pop đại chúng.

He wants to make an indy film with a small budget.

Anh ấy muốn làm một bộ phim **indy** với ngân sách nhỏ.

The city has a new indy coffee shop.

Thành phố có một quán cà phê **indy** mới.

A lot of great artists get their start in the indy scene before making it big.

Nhiều nghệ sĩ tài năng bắt đầu từ cộng đồng **indy** trước khi nổi tiếng.

Did you see that new indy movie? It’s getting great reviews online.

Bạn đã xem bộ phim **indy** mới chưa? Nó đang được đánh giá rất tốt trên mạng.

The Indy 500 is one of the most famous car races in the world.

**Indy** 500 là một trong những giải đua xe nổi tiếng nhất thế giới.