“indigenous” in Vietnamese
Definition
Chỉ người, động vật, hoặc thực vật sinh sống lâu đời tại một khu vực và không đến từ nơi khác. Thường dùng khi nói về các dân tộc hoặc nhóm đã sống ở đó trước khi có người ngoài đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật để nói về các dân tộc và ngôn ngữ bản địa ('indigenous peoples', 'indigenous languages'). Dùng khi muốn nhấn mạnh ý nghĩa văn hóa, lịch sử.
Examples
Some indigenous traditions are still practiced today, despite modern changes.
Một số truyền thống **bản địa** vẫn còn được thực hiện đến ngày nay, dù có nhiều thay đổi hiện đại.
The government pledged to protect indigenous languages from disappearing.
Chính phủ cam kết bảo vệ các ngôn ngữ **bản địa** khỏi bị biến mất.
Australia has many unique animals that are indigenous to the continent.
Úc có nhiều loài động vật độc đáo **bản địa** của lục địa này.
The Amazon rainforest is home to many indigenous plants.
Rừng Amazon là nơi có nhiều loài cây **bản địa**.
Many indigenous people have lived in this area for thousands of years.
Nhiều người **bản địa** đã sống ở khu vực này hàng ngàn năm.
This fruit is indigenous to Mexico.
Loại trái cây này là **bản địa** của Mexico.