indications” in Vietnamese

dấu hiệuchỉ định (y học)

Definition

Những dấu hiệu, tín hiệu hoặc thông tin cho thấy điều gì đó sẽ xảy ra hoặc nên làm gì; trong y học, có nghĩa là lý do hay mục đích dùng thuốc hoặc phương pháp điều trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo chí, khoa học, và y tế. Trong y học, 'dấu hiệu chỉ định' là lý do chỉ định dùng thuốc, không nhầm với 'hướng dẫn' hay 'gợi ý'.

Examples

She saw indications of improvement in her test results.

Cô ấy đã thấy **dấu hiệu** cải thiện trong kết quả xét nghiệm của mình.

All the early indications pointed to a successful launch.

Tất cả các **dấu hiệu** ban đầu đều cho thấy việc phóng thành công.

If you look closely, there are subtle indications she's not telling the whole truth.

Nếu quan sát kỹ, có những **dấu hiệu** tinh tế cho thấy cô ấy không nói hết sự thật.

There are clear indications that the weather will change.

Có những **dấu hiệu** rõ ràng cho thấy thời tiết sẽ thay đổi.

The doctor explained the indications for this medicine.

Bác sĩ đã giải thích **chỉ định** của loại thuốc này.

Despite some positive indications, we decided to wait before investing.

Mặc dù có một số **dấu hiệu** tích cực, chúng tôi quyết định chờ đợi trước khi đầu tư.