“indicating” in Vietnamese
Definition
Thể hiện, chỉ trỏ hoặc đưa ra dấu hiệu nào đó về một việc gì. Có thể dùng để truyền đạt thông tin trực tiếp hoặc gián tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày và trang trọng với các đối tượng như biển báo, cử chỉ hoặc dữ kiện ('indicating that', 'bằng cách chỉ ra'). Trực tiếp hơn so với 'suggesting'.
Examples
He is indicating the door with his hand.
Anh ấy đang **chỉ ra** cánh cửa bằng tay.
The red light is indicating a problem.
Đèn đỏ đang **biểu thị** có vấn đề.
The teacher is indicating which answer is correct.
Giáo viên đang **chỉ ra** đáp án đúng.
Are you indicating that we should leave now?
Bạn đang **chỉ ra** rằng chúng ta nên đi ngay bây giờ sao?
She kept indicating that something was wrong, but nobody listened.
Cô ấy liên tục **biểu thị** có gì đó không ổn, nhưng không ai lắng nghe.
Thanks for indicating the shortcut—I never would have found it.
Cảm ơn bạn đã **chỉ ra** đường tắt—tôi sẽ không bao giờ tự tìm ra được.