“indicate” in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ ra, làm rõ, hoặc cho thấy điều gì đó. Thường sử dụng khi dấu hiệu, dữ liệu hoặc sự thật cho biết điều gì đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các báo cáo, hướng dẫn hoặc giải thích. 'Indicate' hay đi sau bởi 'that' hoặc một cụm danh từ. Không dùng nhầm với 'giới thiệu' hoặc 'chỉ' trong văn nói rất thân mật.
Examples
The arrow indicates the right door.
Mũi tên **chỉ ra** cửa bên phải.
His smile indicates that he is happy.
Nụ cười của anh ấy **cho thấy** anh ấy đang hạnh phúc.
The map indicates where the hotel is.
Bản đồ **chỉ ra** vị trí khách sạn.
Early signs indicate that the new plan is working.
Những dấu hiệu ban đầu **cho thấy** kế hoạch mới đang hiệu quả.
Please indicate your choice by checking one box.
Vui lòng đánh dấu một ô để **chỉ ra** lựa chọn của bạn.
Everything seems fine, but the numbers indicate otherwise.
Mọi thứ có vẻ ổn, nhưng các con số lại **chỉ ra điều ngược lại**.