“indefinitely” in Vietnamese
Definition
Trong một khoảng thời gian không xác định hoặc không giới hạn, không có điểm kết thúc rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kinh doanh, học thuật hoặc pháp lý. Hay đi cùng động từ bị động: “postponed indefinitely”, “remain closed indefinitely”. Mang ý nghĩa không có kế hoạch kết thúc hay tiếp tục lại.
Examples
The meeting was postponed indefinitely.
Cuộc họp đã bị hoãn lại **vô thời hạn**.
The museum will remain closed indefinitely.
Bảo tàng sẽ đóng cửa **vô thời hạn**.
Our plans are on hold indefinitely.
Kế hoạch của chúng tôi tạm ngừng **vô thời hạn**.
No one knows how long this will last—maybe indefinitely.
Không ai biết chuyện này sẽ kéo dài bao lâu—có thể là **vô thời hạn**.
"We're closed indefinitely," the sign read.
Tấm biển ghi: “Đóng cửa **vô thời hạn**.”
He said he'd travel the world indefinitely once he retires.
Anh ấy nói sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới **vô thời hạn** khi nghỉ hưu.