inconsistent” in Vietnamese

không nhất quánkhông đồng nhất

Definition

Khi điều gì đó không giữ nguyên, thay đổi thất thường về chất lượng, hành vi hoặc kết quả. Có thể có những mâu thuẫn hoặc khác biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với ‘results’, ‘performance’, ‘behavior’, ‘evidence’. ‘Inconsistent with’ dùng để thể hiện sự mâu thuẫn. Không nhầm với ‘inconstant’ (thay đổi tình cảm).

Examples

He’s an inconsistent player—brilliant in one game and then invisible in the next.

Anh ấy là một cầu thủ **không ổn định**—trận thì xuất sắc, trận thì chẳng thấy đâu.

Her results were inconsistent from test to test.

Kết quả của cô ấy **không nhất quán** giữa các lần kiểm tra.

The weather here is very inconsistent.

Thời tiết ở đây rất **không đồng nhất**.

His answers were inconsistent with the facts.

Câu trả lời của anh ấy **không nhất quán** với các sự kiện.

Our internet connection is really inconsistent these days—sometimes fast, sometimes super slow.

Kết nối internet của chúng tôi dạo này thực sự **không ổn định**—lúc thì nhanh, lúc thì cực kỳ chậm.

The company’s policies are a bit inconsistent; they change the rules all the time.

Chính sách của công ty hơi **không nhất quán**; họ thay đổi quy tắc liên tục.