including” in Vietnamese

bao gồm

Definition

Được dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó là một phần của nhóm, danh sách hoặc tổng số. Thường dùng để đưa ra một vài ví dụ nằm trong một tập thể lớn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong viết và nói. 'Including' đưa ra vài ví dụ chứ không phải toàn bộ. Không nên nhầm với 'included', thường mang nghĩa đã được tính vào, như 'đã bao gồm thuế'.

Examples

The price is $20, including tax.

Giá là $20, **bao gồm** thuế.

Everyone came to the party, including my teacher.

Mọi người đều đến dự tiệc, **bao gồm** cả thầy giáo của tôi.

We studied many topics, including animals and plants.

Chúng tôi đã học nhiều chủ đề, **bao gồm** động vật và thực vật.

The hotel has everything we need, including free breakfast and Wi-Fi.

Khách sạn có mọi thứ chúng tôi cần, **bao gồm** bữa sáng miễn phí và Wi-Fi.

A lot of people were affected, including some of my close friends.

Rất nhiều người bị ảnh hưởng, **bao gồm** một số bạn thân của tôi.

She changed her schedule, including moving the meeting to Friday.

Cô ấy đã thay đổi lịch trình của mình, **bao gồm** việc chuyển cuộc họp sang thứ Sáu.