inclination” in Vietnamese

khuynh hướngđộ nghiêng

Definition

Xu hướng tự nhiên hướng đến một hành động hoặc suy nghĩ nào đó; cũng có thể chỉ độ nghiêng về mặt vật lý.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Inclination’ thường có nghĩa chỉ xu hướng, sở thích tự nhiên về cảm xúc hoặc suy nghĩ ('an inclination to help others'), cũng dùng khi nói về độ nghiêng vật lý. Không lẫn với ‘incline’ là động từ/nghĩa khác.

Examples

She has an inclination to help people in need.

Cô ấy có **khuynh hướng** giúp đỡ những người gặp khó khăn.

The roof has a slight inclination to the east.

Mái nhà có một **độ nghiêng** nhẹ về phía đông.

He showed no inclination to leave the party early.

Anh ấy không thể hiện bất kỳ **khuynh hướng** nào muốn rời bữa tiệc sớm.

My natural inclination is to stay quiet in big groups.

**Khuynh hướng** tự nhiên của tôi là giữ im lặng trong các nhóm đông người.

Despite his inclination for adventure, he chose a steady job.

Dù có **khuynh hướng** thích phiêu lưu, anh ấy vẫn chọn một công việc ổn định.

Teachers often notice a student's inclination toward certain subjects.

Giáo viên thường nhận ra **khuynh hướng** của học sinh đối với một số môn học nhất định.