incarcerated” in Vietnamese

bị giam giữbị bỏ tù

Definition

Bị giữ trong tù hoặc nơi giam giữ như một hình phạt cho tội phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực pháp luật, báo chí khi nói về việc vào tù thực sự, không dùng cho nghĩa bóng.

Examples

He was incarcerated for ten years.

Anh ấy đã bị **giam giữ** trong mười năm.

Many incarcerated people hope for a second chance.

Nhiều người **bị giam giữ** hy vọng có cơ hội thứ hai.

She was wrongly incarcerated.

Cô ấy bị **bỏ tù** oan.

He spent most of his youth incarcerated, but turned his life around.

Anh ấy đã trải qua phần lớn tuổi trẻ **bị giam giữ**, nhưng đã làm lại cuộc đời.

After being incarcerated, he struggled to adjust to normal life again.

Sau khi **bị giam giữ**, anh ấy đã khó thích nghi với cuộc sống bình thường.

Thousands remain incarcerated while awaiting trial.

Hàng nghìn người vẫn **bị giam giữ** trong khi chờ xét xử.