impulse” in Vietnamese

xung độngbốc đồng

Definition

Mong muốn mạnh mẽ bất chợt khiến bạn làm gì đó mà không suy nghĩ kỹ; trong khoa học, là lực tác động nhanh làm vật chuyển động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các từ như 'theo xung động', 'kiềm chế xung động'. Trong khoa học, 'xung động điện' hoặc thần kinh rất phổ biến.

Examples

Try to control your impulse to shout.

Hãy cố kiểm soát **xung động** muốn hét lên của bạn.

An electric impulse moves through the nerve.

Một **xung động** điện truyền qua dây thần kinh.

I couldn't resist the impulse to eat cake at midnight.

Tôi không thể cưỡng lại **xung động** muốn ăn bánh vào nửa đêm.

Sometimes, a creative impulse can lead to amazing ideas.

Đôi khi, một **xung động** sáng tạo có thể dẫn đến những ý tưởng tuyệt vời.

He bought the shoes on an impulse.

Anh ấy đã mua đôi giày vì một **xung động**.

Acting on impulse isn't always a bad thing.

Hành động theo **xung động** không phải lúc nào cũng xấu.