improper” in Vietnamese

không phù hợpkhông đúng mực

Definition

Dùng để chỉ hành động hoặc cách cư xử không phù hợp, không được chấp nhận trong một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng để phê bình hành động hoặc thái độ chưa đúng chuẩn mực, như 'improper conduct' (hành vi không đứng đắn), 'improper use'.

Examples

She was punished for her improper behavior at school.

Cô ấy bị phạt vì hành vi **không đúng mực** ở trường.

If you notice anything improper at work, report it to your manager.

Nếu bạn thấy bất cứ điều gì **không đúng mực** ở nơi làm việc, hãy báo cho quản lý.

His joke at dinner was considered improper, so people felt uncomfortable.

Trò đùa của anh ấy tại bữa tối được cho là **không phù hợp**, khiến mọi người thấy khó xử.

Don’t use improper language in front of children.

Đừng dùng ngôn từ **không phù hợp** trước mặt trẻ em.

It is improper to talk loudly in the library.

Nói to trong thư viện là **không phù hợp**.

Using your phone during the exam is improper.

Dùng điện thoại trong lúc thi là **không phù hợp**.