impotent” in Vietnamese

bất lựckhông có khả năng

Definition

Không có khả năng hoặc quyền lực để làm gì đó; cảm giác bất lực, không thể thay đổi tình huống. Cũng có thể chỉ tình trạng y tế, nhưng thường dùng trong các trường hợp bất lực thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có thể mang nghĩa y học (rối loạn sinh lý), nên cần lưu ý khi dùng. Trong văn học, 'impotent rage' là chỉ sự tức giận không thể bùng phát. Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng 'powerless' thay thế cho an toàn.

Examples

Without funding, the organization was impotent to carry out its mission.

Không có nguồn tài trợ, tổ chức này **bất lực** trong việc thực hiện sứ mệnh của mình.

We stood there watching the flood waters rise, completely impotent to stop it.

Chúng tôi đứng đó nhìn nước lũ dâng lên, hoàn toàn **bất lực** không thể ngăn lại.

Laws are impotent if there's no one to enforce them.

Luật pháp sẽ trở nên **bất lực** nếu không có ai thực thi.

The government seemed impotent in the face of the growing crisis.

Chính phủ dường như hoàn toàn **bất lực** trước cuộc khủng hoảng ngày càng nghiêm trọng.

He felt impotent rage building inside him, knowing there was nothing he could do.

Anh cảm thấy một cơn tức giận **bất lực** dâng lên bên trong, biết rằng anh không thể làm gì.

She felt an impotent frustration at being ignored every time she raised the issue.

Mỗi lần cô ấy nêu vấn đề đều bị phớt lờ, khiến cô cảm thấy một sự thất vọng **bất lực**.