“impose” in Vietnamese
Definition
Bắt buộc ai đó theo một quy định, quyết định hoặc niềm tin nào đó; hoặc chính thức yêu cầu, áp dụng điều gì như thuế hay giới hạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với sắc thái chính thức cho việc thi hành luật, thuế, quy tắc ('impose a tax', 'impose restrictions'). Mang ý cưỡng ép, không dùng cho lời khuyên nhẹ nhàng.
Examples
The government will impose new taxes next year.
Chính phủ sẽ **áp đặt** các loại thuế mới vào năm sau.
Don’t impose your beliefs on others.
Đừng **áp đặt** niềm tin của bạn lên người khác.
The school imposed a strict dress code.
Trường đã **áp đặt** quy định trang phục nghiêm ngặt.
I don’t want to impose, but could I stay at your place tonight?
Tôi không muốn **làm phiền**, nhưng tôi có thể ở nhà bạn tối nay không?
New rules were imposed suddenly without warning.
Những quy tắc mới đã được **áp đặt** bất ngờ mà không có cảnh báo.
He tends to impose his opinion in every discussion.
Anh ấy thường **áp đặt** ý kiến của mình trong mọi cuộc thảo luận.