“importantly” in Vietnamese
Definition
Được dùng để nhấn mạnh điều tiếp theo là rất quan trọng hoặc có ý nghĩa lớn. Thường dùng để làm nổi bật ý chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn viết hoặc trang trọng với cụm 'More importantly', 'Most importantly'. Trong giao tiếp, nên dùng 'Điều quan trọng nhất là...'. Tránh bắt đầu câu với 'Importantly' trong nói chuyện bình thường.
Examples
Importantly, everyone arrived on time for the meeting.
**Điều quan trọng là**, mọi người đều đến họp đúng giờ.
More importantly, she learned from her mistake.
**Quan trọng hơn**, cô ấy đã rút kinh nghiệm từ sai lầm của mình.
Most importantly, everyone is safe.
**Quan trọng nhất**, mọi người đều an toàn.
And, just as importantly, we have to keep learning new skills.
Và, cũng **quan trọng không kém**, chúng ta cần tiếp tục học kỹ năng mới.
She spoke softly but, importantly, everyone listened.
Cô ấy nói khẽ, nhưng **điều quan trọng là** mọi người đều lắng nghe.
You can try many things, but most importantly, don’t give up.
Bạn có thể thử nhiều cách, nhưng **quan trọng nhất** là đừng bỏ cuộc.