importance” in Vietnamese

tầm quan trọng

Definition

Mức độ giá trị, ảnh hưởng hoặc ý nghĩa mà một điều gì đó mang lại, đặc biệt khi nó làm cho một quyết định hoặc kết quả trở nên quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với cụm 'the importance of...', 'of great importance', 'place importance on...'. Phân biệt với 'priority' (ưu tiên): 'importance' là giá trị hoặc ý nghĩa, còn 'priority' là thứ tự ưu tiên.

Examples

Teachers often talk about the importance of reading.

Giáo viên thường nói về **tầm quan trọng** của việc đọc.

She understands the importance of being on time.

Cô ấy hiểu được **tầm quan trọng** của việc đến đúng giờ.

This meeting has special importance for our team.

Cuộc họp này có **tầm quan trọng** đặc biệt đối với nhóm của chúng tôi.

I didn't realize the importance of that email until later.

Tôi đã không nhận ra **tầm quan trọng** của email đó cho đến sau này.

He tends to place too much importance on what other people think.

Anh ấy quá đặt **tầm quan trọng** vào việc người khác nghĩ gì.

At the time, it seemed minor, but it grew in importance over the years.

Lúc đó, nó có vẻ nhỏ nhặt, nhưng theo thời gian, **tầm quan trọng** của nó tăng lên.